Tính chất sao

Tra cứu sao

Bảng tra cách an sao, khẩu quyết nguyên văn và nguồn để bạn tự kiểm.

Bảng lấy thẳng từ cách lập lá số: mỗi dòng là một sao được an. Ba phái không an cùng một bộ sao, nên có dòng chỉ thuộc một phái.

97 sao

SaoAn theoLuậtKhẩu quyếtNguồn
Cự Môn 巨門Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Liêm Trinh 廉貞Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Phá Quân 破軍Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thái Âm 太陰Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thái Dương 太陽Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Tham Lang 貪狼Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thất Sát 七殺Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thiên Cơ 天機Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thiên Đồng 天同Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thiên Lương 天梁Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thiên Phủ 天府Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Thiên Tướng 天相Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Tử Vi 紫微Chính tinhcục · ngày âmAn Tử Vi
Xem nguyên văn

却去火局寻某日生期起紫微帝王

戌土五龙居其中,初一午上二亥宫

安身命例

Vũ Khúc 武曲Chính tinhcục · ngày âmAn 14 chính tinh
Xem nguyên văn

紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎

天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详

安南北斗诸星诀

Hữu Bật 右弼Phụ tinhtháng sinhAn Tả Phụ, Hữu Bật
Xem nguyên văn

左辅正月起于辰,顺逢生月是贵方

右弼正月宫寻戌,逆至正月便调停

安左辅右弼星诀

Lộc Tồn 祿存Phụ tinhcan nămAn Lộc Tồn
Xem nguyên văn

甲生禄存在寅宫,乙生在卯丙戊巳,丁己禄存停午方,庚禄居申辛禄酉,壬禄在亥癸禄子

安禄存星诀

Tả Phụ 左輔Phụ tinhtháng sinhAn Tả Phụ, Hữu Bật
Xem nguyên văn

左辅正月起于辰,顺逢生月是贵方

右弼正月宫寻戌,逆至正月便调停

安左辅右弼星诀

Thiên Khôi 天魁Phụ tinhcan nămAn Thiên Khôi, Thiên Việt
Xem nguyên văn

甲戊庚牛羊,乙己鼠猴乡,六辛逢虎马,壬癸免蛇藏,丙丁猪狗位

安天魁天钺诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Khôi/Việt theo can năm; Bính/Đinh là Hợi/Dậu; Tân là Ngọ/Dần
  • 《紫微斗數全書》卷二 安天魁天钺诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Mã 天馬Phụ tinhchi nămAn Thiên Mã
Xem nguyên văn

寅午戍人马居申,申子辰人马居寅,巳酉丑人马居亥,亥卯未人马居巳

安天马星诀

Thiên Việt 天鉞Phụ tinhcan nămAn Thiên Khôi, Thiên Việt
Xem nguyên văn

甲戊庚牛羊,乙己鼠猴乡,六辛逢虎马,壬癸免蛇藏,丙丁猪狗位

安天魁天钺诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Khôi/Việt theo can năm; Bính/Đinh là Hợi/Dậu; Tân là Ngọ/Dần
  • 《紫微斗數全書》卷二 安天魁天钺诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Văn Khúc 文曲Phụ tinhgiờ sinhAn Văn Xương, Văn Khúc
Xem nguyên văn

子时戌上起文昌,逆到生时是贵乡

文曲数从辰上起,顺到生时是本乡

安文昌文曲星诀

Văn Xương 文昌Phụ tinhgiờ sinhAn Văn Xương, Văn Khúc
Xem nguyên văn

子时戌上起文昌,逆到生时是贵乡

文曲数从辰上起,顺到生时是本乡

安文昌文曲星诀

Đà La 陀羅Sát tinhcan nămAn Kình Dương, Đà La
Xem nguyên văn

禄前擎羊后陀罗

安擎羊陀罗二星诀

Địa Không 地空Sát tinhgiờ sinhAn Địa Không, Địa Kiếp
Xem nguyên văn

亥上起子顺安劫,逆向便是天空乡

天空地劫诀

Địa Kiếp 地劫Sát tinhgiờ sinhAn Địa Không, Địa Kiếp
Xem nguyên văn

亥上起子顺安劫,逆向便是天空乡

天空地劫诀

Hoả Tinh 火星Sát tinhchi năm · giờ sinh · âm dương nam nữAn Hoả Tinh, Linh Tinh
Xem nguyên văn

寅午戌人丑卯方,申子辰人寅戌扬,巳酉丑人卯戌位,亥卯未人酉戌房

安火铃二星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Hoả/Linh khởi như 《全書》, chiều theo âm dương nam nữ
  • 《紫微斗數全書》卷二 安火铃二星诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Kình Dương 擎羊Sát tinhcan nămAn Kình Dương, Đà La
Xem nguyên văn

禄前擎羊后陀罗

安擎羊陀罗二星诀

Linh Tinh 鈴星Sát tinhchi năm · giờ sinh · âm dương nam nữAn Hoả Tinh, Linh Tinh
Xem nguyên văn

寅午戌人丑卯方,申子辰人寅戌扬,巳酉丑人卯戌位,亥卯未人酉戌房

安火铃二星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Hoả/Linh khởi như 《全書》, chiều theo âm dương nam nữ
  • 《紫微斗數全書》卷二 安火铃二星诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Ân Quang 恩光Tạp tinhngày âmAn Ân Quang—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Bát Toạ 八座Tạp tinhngày âmAn Bát Toạ
Xem nguyên văn

八座寻右弼将初一加右弼宫逆数至本生日安之是也

安三台八座二星诀

Cô Thần 孤辰Tạp tinhchi nămAn Cô Thần—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Đào Hoa 桃花Tạp tinhchi nămAn Đào Hoa—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Đẩu Quân 斗君Tạp tinhtháng sinh · chi năm · giờ sinhAn Đẩu Quân
Xem nguyên văn

于流年太岁宫起正月逆至本生月,又从本生月起子顺数至本生时安斗君

安斗君诀

Địa Giải 地解Tạp tinhchỉ lối VNtháng sinhAn Địa Giải—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Địa Giải từ Mùi, thuận theo tháng
Địa Võng 地網Tạp tinhcố định ở TuấtAn Địa Võng—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Địa Võng cố định tại Tuất
Đường Phù 唐符Tạp tinhchỉ lối VNtheo luật của pháiAn Đường Phù—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Đường Phù: từ Lộc Tồn nghịch tới cung thứ 8 (Lộc Tồn là 1)
Giải Thần 解神Tạp tinhchi nămAn Giải Thần
Xem nguyên văn

解神从戌上起子,逆数至当生年太岁上是也

安天德月德解神诀

Hoa Cái 華蓋Tạp tinhchi nămAn Hoa Cái—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Hồng Loan 紅鸞Tạp tinhchi nămAn Hồng Loan
Xem nguyên văn

卯上起子逆数之,数到当生太岁支,坐守此宫红鸾位,对宫天喜不差移

安红鸾天喜诀

Kiếp Sát 劫煞Tạp tinhchi nămAn Kiếp Sát—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Long Trì 龍池Tạp tinhchi nămAn Long Trì
Xem nguyên văn

龙池子顺辰,凤阁子戌逆

安龙池凤阁诀

Lưu Hà 流霞Tạp tinhchỉ lối VNcan nămAn Lưu Hà—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Lưu Hà theo can năm
Nguyệt Đức 月德Tạp tinhchi nămAn Nguyệt Đức
Xem nguyên văn

假如午宫安命寻破军星在何宫即命主也

安命主

子午人火玲星,丑未人天相星,寅申人天梁星,卯酉人天同星,辰戌人文昌星,巳亥人天机星

安身主

月德星从子上起子,顺数至流年太岁上是也

安天德月德解神诀

Phá Toái 破碎Tạp tinhchi nămAn Phá Toái—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Phong Cáo 封誥Tạp tinhgiờ sinhAn Phong Cáo
Xem nguyên văn

由寅起宫子顺数至本生时安之

安封诰诀

Phượng Các 鳳閣Tạp tinhchi nămAn Phượng Các
Xem nguyên văn

龙池子顺辰,凤阁子戌逆

安龙池凤阁诀

Quả Tú 寡宿Tạp tinhchi nămAn Quả Tú—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Quốc Ấn 國印Tạp tinhchỉ lối VNtheo luật của pháiAn Quốc Ấn—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Quốc Ấn: từ Lộc Tồn thuận tới cung thứ 9 (Lộc Tồn là 1)
Tam Thai 三台Tạp tinhngày âmAn Tam Thai
Xem nguyên văn

三台寻左辅将初一日加在左辅宫,顺数至本生日安之

安三台八座二星诀

Thai Phụ 台輔Tạp tinhgiờ sinhAn Thai Phụ
Xem nguyên văn

由午宫起子顺数至本生时安之

安台辅封诀

Thiên Đức 天德Tạp tinhchi nămAn Thiên Đức
Xem nguyên văn

天德星从酉上起子,顺数至流年太岁上是也

安天德月德解神诀

Thiên Giải 天解Tạp tinhchỉ lối VNtháng sinhAn Thiên Giải—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Thiên Giải khởi tháng Giêng tại cung Thân (chi), thuận tới tháng sinh
Thiên Hình 天刑Tạp tinhtháng sinhAn Thiên Hình
Xem nguyên văn

天刑星从酉上起正月顺至本生月便安之

安天刑天姚星诀

Thiên Hư 天虛Tạp tinhchi nămAn Thiên Hư
Xem nguyên văn

天哭天虚起午宫。午宫起子两分踪。哭逆巳兮虚顺未

安天哭天虚星诀

Thiên Hỷ 天喜Tạp tinhchi nămAn Thiên Hỷ
Xem nguyên văn

卯上起子逆数之,数到当生太岁支,坐守此宫红鸾位,对宫天喜不差移

安红鸾天喜诀

Thiên Khốc 天哭Tạp tinhchi nămAn Thiên Khốc
Xem nguyên văn

天哭天虚起午宫。午宫起子两分踪。哭逆巳兮虚顺未

安天哭天虚星诀

Thiên Không 天空Tạp tinhchi nămAn Thiên Không—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên La 天羅Tạp tinhcố định ở ThìnAn Thiên La—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Thiên La cố định tại Thìn
Thiên Phúc 天福Tạp tinhcan nămAn Thiên Phúc—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Quan 天官Tạp tinhcan nămAn Thiên Quan—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Quý 天貴Tạp tinhngày âmAn Thiên Quý—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Riêu 天姚Tạp tinhtháng sinhAn Thiên Riêu
Xem nguyên văn

天姚星从丑上起正月顺至本生月即安之

安天刑天姚星诀

Thiên Sứ 天使Tạp tinhâm dương nam nữAn Thiên Sứ
Xem nguyên văn

天伤安在奴仆宫,天使安在疾厄宫

安天伤天使诀

Thiên Tài 天才Tạp tinhchi năm · cung MệnhAn Thiên Tài—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Thọ 天壽Tạp tinhchi năm · cung ThânAn Thiên Thọ—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Thương 天傷Tạp tinhâm dương nam nữAn Thiên Thương
Xem nguyên văn

天伤安在奴仆宫,天使安在疾厄宫

安天伤天使诀

Thiên Trù 天廚Tạp tinhcan nămAn Thiên Trù—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thiên Y 天醫Tạp tinhchỉ lối VNđồng cung Thiên RiêuAn Thiên Y—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Thiên Y đồng cung Thiên Riêu
Bác Sĩ 博士Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Bệnh Phù 病符Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Đại Hao 大耗Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Hỷ Thần 喜神Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Lực Sĩ 力士Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Phi Liêm 飛廉Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Phục Binh 伏兵Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Quan Phủ 官府Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Tấu Thư 奏書Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Thanh Long 青龍Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Tiểu Hao 小耗Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Tướng Quân 將軍Vòng Bác Sĩâm dương nam nữAn vòng Bác Sĩ
Xem nguyên văn

博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府

要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行

安十二宫太岁杀禄诀

Bạch Hổ 白虎Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế
Xem nguyên văn

岁君前二是丧门

流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府

安丧门白虎吊客官府四飞星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • 《紫微斗數全書》卷二 安丧门白虎吊客官府四飞星诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Điếu Khách 弔客Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế
Xem nguyên văn

岁君前二是丧门

流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府

安丧门白虎吊客官府四飞星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • 《紫微斗數全書》卷二 安丧门白虎吊客官府四飞星诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Hối Khí 晦氣Vòng Thái Tuếchỉ phái Trungchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Long Đức 龍德Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Phúc Đức 福德Vòng Thái Tuếchỉ lối VNchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
Quan Phù 官符Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế
Xem nguyên văn

岁君前二是丧门

流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府

安丧门白虎吊客官府四飞星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • 《紫微斗數全書》卷二 安丧门白虎吊客官府四飞星诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Quán Tác 貫索Vòng Thái Tuếchỉ phái Trungchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Tang Môn 喪門Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế
Xem nguyên văn

岁君前二是丧门

流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府

安丧门白虎吊客官府四飞星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • 《紫微斗數全書》卷二 安丧门白虎吊客官府四飞星诀
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Thái Tuế 太歲Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế
Xem nguyên văn

岁君前二是丧门

流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府

安丧门白虎吊客官府四飞星诀

  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • 《紫微斗數全書》卷二 安丧门白虎吊客官府四飞星诀
Thiếu Âm 少陰Vòng Thái Tuếchỉ lối VNchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
Thiếu Dương 少陽Vòng Thái Tuếchỉ lối VNchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
Trực Phù 直符Vòng Thái Tuếchỉ lối VNchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
Tuế Kiến 歲建Vòng Thái Tuếchỉ phái Trungchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Tuế Phá 歲破Vòng Thái Tuếchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
  • So với iztro 2.6.3 — một bộ tính lá số mở
Tử Phù 死符Vòng Thái Tuếchỉ lối VNchi nămAn vòng Thái Tuế—
  • Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Thái Thứ Lang): Vòng Thái Tuế 12 sao lối Việt Nam
Triệt 截空Tuần – Triệtcan năm · chi nămAn Triệt
Xem nguyên văn

甲己申酉宫,乙庚午未宫,丙辛辰巳宫,丁壬寅卯宫,戊癸子丑宫

安截路空亡诀

Tuần 旬空Tuần – Triệtcan năm · chi nămAn Tuần
Xem nguyên văn

甲子旬中空戌亥,甲寅旬中空子丑,甲辰旬中空寅卯,

甲午旬中空辰巳,甲申旬中空午未,甲戌旬中空申酉。

安旬中空亡诀