Tra cứu sao
Bảng tra cách an sao, khẩu quyết nguyên văn và nguồn để bạn tự kiểm.
Bảng lấy thẳng từ cách lập lá số: mỗi dòng là một sao được an. Ba phái không an cùng một bộ sao, nên có dòng chỉ thuộc một phái.
97 sao
| Sao | An theo | Luật | Khẩu quyết | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Cự Môn 巨門 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Liêm Trinh 廉貞 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Phá Quân 破軍 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thái Âm 太陰 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thái Dương 太陽 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Tham Lang 貪狼 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thất Sát 七殺 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thiên Cơ 天機 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thiên Đồng 天同 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thiên Lương 天梁 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thiên Phủ 天府 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Thiên Tướng 天相 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Tử Vi 紫微 | cục · ngày âm | An Tử Vi | Xem nguyên văn却去火局寻某日生期起紫微帝王 戌土五龙居其中,初一午上二亥宫 安身命例 |
|
| Vũ Khúc 武曲 | cục · ngày âm | An 14 chính tinh | Xem nguyên văn紫微天机逆行旁,隔一阳武天同当,又隔二位廉贞地,空三复见紫微郎 天府太阴与贪狼,巨门天相及天梁,七杀空三破军位,八星顺数细推详 安南北斗诸星诀 |
|
| Hữu Bật 右弼 | tháng sinh | An Tả Phụ, Hữu Bật | Xem nguyên văn左辅正月起于辰,顺逢生月是贵方 右弼正月宫寻戌,逆至正月便调停 安左辅右弼星诀 |
|
| Lộc Tồn 祿存 | can năm | An Lộc Tồn | Xem nguyên văn甲生禄存在寅宫,乙生在卯丙戊巳,丁己禄存停午方,庚禄居申辛禄酉,壬禄在亥癸禄子 安禄存星诀 |
|
| Tả Phụ 左輔 | tháng sinh | An Tả Phụ, Hữu Bật | Xem nguyên văn左辅正月起于辰,顺逢生月是贵方 右弼正月宫寻戌,逆至正月便调停 安左辅右弼星诀 |
|
| Thiên Khôi 天魁 | can năm | An Thiên Khôi, Thiên Việt | Xem nguyên văn甲戊庚牛羊,乙己鼠猴乡,六辛逢虎马,壬癸免蛇藏,丙丁猪狗位 安天魁天钺诀 |
|
| Thiên Mã 天馬 | chi năm | An Thiên Mã | Xem nguyên văn寅午戍人马居申,申子辰人马居寅,巳酉丑人马居亥,亥卯未人马居巳 安天马星诀 |
|
| Thiên Việt 天鉞 | can năm | An Thiên Khôi, Thiên Việt | Xem nguyên văn甲戊庚牛羊,乙己鼠猴乡,六辛逢虎马,壬癸免蛇藏,丙丁猪狗位 安天魁天钺诀 |
|
| Văn Khúc 文曲 | giờ sinh | An Văn Xương, Văn Khúc | Xem nguyên văn子时戌上起文昌,逆到生时是贵乡 文曲数从辰上起,顺到生时是本乡 安文昌文曲星诀 |
|
| Văn Xương 文昌 | giờ sinh | An Văn Xương, Văn Khúc | Xem nguyên văn子时戌上起文昌,逆到生时是贵乡 文曲数从辰上起,顺到生时是本乡 安文昌文曲星诀 |
|
| Đà La 陀羅 | can năm | An Kình Dương, Đà La | Xem nguyên văn禄前擎羊后陀罗 安擎羊陀罗二星诀 |
|
| Địa Không 地空 | giờ sinh | An Địa Không, Địa Kiếp | Xem nguyên văn亥上起子顺安劫,逆向便是天空乡 天空地劫诀 |
|
| Địa Kiếp 地劫 | giờ sinh | An Địa Không, Địa Kiếp | Xem nguyên văn亥上起子顺安劫,逆向便是天空乡 天空地劫诀 |
|
| Hoả Tinh 火星 | chi năm · giờ sinh · âm dương nam nữ | An Hoả Tinh, Linh Tinh | Xem nguyên văn寅午戌人丑卯方,申子辰人寅戌扬,巳酉丑人卯戌位,亥卯未人酉戌房 安火铃二星诀 |
|
| Kình Dương 擎羊 | can năm | An Kình Dương, Đà La | Xem nguyên văn禄前擎羊后陀罗 安擎羊陀罗二星诀 |
|
| Linh Tinh 鈴星 | chi năm · giờ sinh · âm dương nam nữ | An Hoả Tinh, Linh Tinh | Xem nguyên văn寅午戌人丑卯方,申子辰人寅戌扬,巳酉丑人卯戌位,亥卯未人酉戌房 安火铃二星诀 |
|
| Ân Quang 恩光 | ngày âm | An Ân Quang | — |
|
| Bát Toạ 八座 | ngày âm | An Bát Toạ | Xem nguyên văn八座寻右弼将初一加右弼宫逆数至本生日安之是也 安三台八座二星诀 |
|
| Cô Thần 孤辰 | chi năm | An Cô Thần | — |
|
| Đào Hoa 桃花 | chi năm | An Đào Hoa | — |
|
| Đẩu Quân 斗君 | tháng sinh · chi năm · giờ sinh | An Đẩu Quân | Xem nguyên văn于流年太岁宫起正月逆至本生月,又从本生月起子顺数至本生时安斗君 安斗君诀 |
|
| Địa Giải 地解 | tháng sinh | An Địa Giải | — |
|
| Địa Võng 地網 | cố định ở Tuất | An Địa Võng | — |
|
| Đường Phù 唐符 | theo luật của phái | An Đường Phù | — |
|
| Giải Thần 解神 | chi năm | An Giải Thần | Xem nguyên văn解神从戌上起子,逆数至当生年太岁上是也 安天德月德解神诀 |
|
| Hoa Cái 華蓋 | chi năm | An Hoa Cái | — |
|
| Hồng Loan 紅鸞 | chi năm | An Hồng Loan | Xem nguyên văn卯上起子逆数之,数到当生太岁支,坐守此宫红鸾位,对宫天喜不差移 安红鸾天喜诀 |
|
| Kiếp Sát 劫煞 | chi năm | An Kiếp Sát | — |
|
| Long Trì 龍池 | chi năm | An Long Trì | Xem nguyên văn龙池子顺辰,凤阁子戌逆 安龙池凤阁诀 |
|
| Lưu Hà 流霞 | can năm | An Lưu Hà | — |
|
| Nguyệt Đức 月德 | chi năm | An Nguyệt Đức | Xem nguyên văn假如午宫安命寻破军星在何宫即命主也 安命主 子午人火玲星,丑未人天相星,寅申人天梁星,卯酉人天同星,辰戌人文昌星,巳亥人天机星 安身主 月德星从子上起子,顺数至流年太岁上是也 安天德月德解神诀 |
|
| Phá Toái 破碎 | chi năm | An Phá Toái | — |
|
| Phong Cáo 封誥 | giờ sinh | An Phong Cáo | Xem nguyên văn由寅起宫子顺数至本生时安之 安封诰诀 |
|
| Phượng Các 鳳閣 | chi năm | An Phượng Các | Xem nguyên văn龙池子顺辰,凤阁子戌逆 安龙池凤阁诀 |
|
| Quả Tú 寡宿 | chi năm | An Quả Tú | — |
|
| Quốc Ấn 國印 | theo luật của phái | An Quốc Ấn | — |
|
| Tam Thai 三台 | ngày âm | An Tam Thai | Xem nguyên văn三台寻左辅将初一日加在左辅宫,顺数至本生日安之 安三台八座二星诀 |
|
| Thai Phụ 台輔 | giờ sinh | An Thai Phụ | Xem nguyên văn由午宫起子顺数至本生时安之 安台辅封诀 |
|
| Thiên Đức 天德 | chi năm | An Thiên Đức | Xem nguyên văn天德星从酉上起子,顺数至流年太岁上是也 安天德月德解神诀 |
|
| Thiên Giải 天解 | tháng sinh | An Thiên Giải | — |
|
| Thiên Hình 天刑 | tháng sinh | An Thiên Hình | Xem nguyên văn天刑星从酉上起正月顺至本生月便安之 安天刑天姚星诀 |
|
| Thiên Hư 天虛 | chi năm | An Thiên Hư | Xem nguyên văn天哭天虚起午宫。午宫起子两分踪。哭逆巳兮虚顺未 安天哭天虚星诀 |
|
| Thiên Hỷ 天喜 | chi năm | An Thiên Hỷ | Xem nguyên văn卯上起子逆数之,数到当生太岁支,坐守此宫红鸾位,对宫天喜不差移 安红鸾天喜诀 |
|
| Thiên Khốc 天哭 | chi năm | An Thiên Khốc | Xem nguyên văn天哭天虚起午宫。午宫起子两分踪。哭逆巳兮虚顺未 安天哭天虚星诀 |
|
| Thiên Không 天空 | chi năm | An Thiên Không | — |
|
| Thiên La 天羅 | cố định ở Thìn | An Thiên La | — |
|
| Thiên Phúc 天福 | can năm | An Thiên Phúc | — |
|
| Thiên Quan 天官 | can năm | An Thiên Quan | — |
|
| Thiên Quý 天貴 | ngày âm | An Thiên Quý | — |
|
| Thiên Riêu 天姚 | tháng sinh | An Thiên Riêu | Xem nguyên văn天姚星从丑上起正月顺至本生月即安之 安天刑天姚星诀 |
|
| Thiên Sứ 天使 | âm dương nam nữ | An Thiên Sứ | Xem nguyên văn天伤安在奴仆宫,天使安在疾厄宫 安天伤天使诀 |
|
| Thiên Tài 天才 | chi năm · cung Mệnh | An Thiên Tài | — |
|
| Thiên Thọ 天壽 | chi năm · cung Thân | An Thiên Thọ | — |
|
| Thiên Thương 天傷 | âm dương nam nữ | An Thiên Thương | Xem nguyên văn天伤安在奴仆宫,天使安在疾厄宫 安天伤天使诀 |
|
| Thiên Trù 天廚 | can năm | An Thiên Trù | — |
|
| Thiên Y 天醫 | đồng cung Thiên Riêu | An Thiên Y | — |
|
| Bác Sĩ 博士 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Bệnh Phù 病符 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Đại Hao 大耗 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Hỷ Thần 喜神 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Lực Sĩ 力士 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Phi Liêm 飛廉 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Phục Binh 伏兵 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Quan Phủ 官府 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Tấu Thư 奏書 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Thanh Long 青龍 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Tiểu Hao 小耗 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Tướng Quân 將軍 | âm dương nam nữ | An vòng Bác Sĩ | Xem nguyên văn博士力士青龙续,小耗将军及奏书,蜚廉喜神病符录,天耗伏兵至宫府 要知不论男女命寻禄存星起,阳男阴女顺推轮,阴男阳女逆流行 安十二宫太岁杀禄诀 |
|
| Bạch Hổ 白虎 | chi năm | An vòng Thái Tuế | Xem nguyên văn岁君前二是丧门 流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府 安丧门白虎吊客官府四飞星诀 |
|
| Điếu Khách 弔客 | chi năm | An vòng Thái Tuế | Xem nguyên văn岁君前二是丧门 流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府 安丧门白虎吊客官府四飞星诀 |
|
| Hối Khí 晦氣 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Long Đức 龍德 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Phúc Đức 福德 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Quan Phù 官符 | chi năm | An vòng Thái Tuế | Xem nguyên văn岁君前二是丧门 流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府 安丧门白虎吊客官府四飞星诀 |
|
| Quán Tác 貫索 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Tang Môn 喪門 | chi năm | An vòng Thái Tuế | Xem nguyên văn岁君前二是丧门 流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府 安丧门白虎吊客官府四飞星诀 |
|
| Thái Tuế 太歲 | chi năm | An vòng Thái Tuế | Xem nguyên văn岁君前二是丧门 流年太岁前二位是丧门,后二位是吊客,丧门对照安白虎,吊客对照安官府 安丧门白虎吊客官府四飞星诀 |
|
| Thiếu Âm 少陰 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Thiếu Dương 少陽 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Trực Phù 直符 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Tuế Kiến 歲建 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Tuế Phá 歲破 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Tử Phù 死符 | chi năm | An vòng Thái Tuế | — |
|
| Triệt 截空 | can năm · chi năm | An Triệt | Xem nguyên văn甲己申酉宫,乙庚午未宫,丙辛辰巳宫,丁壬寅卯宫,戊癸子丑宫 安截路空亡诀 |
|
| Tuần 旬空 | can năm · chi năm | An Tuần | Xem nguyên văn甲子旬中空戌亥,甲寅旬中空子丑,甲辰旬中空寅卯, 甲午旬中空辰巳,甲申旬中空午未,甲戌旬中空申酉。 安旬中空亡诀 |
|